Học cách từ được đếm thế nào trong IELTS. Trang này giải thích về việc đếm các từ, số và kí hiệu. Bạn cần biết từ được đếm ra sao trong bài thi listening, reading và writing của IELTS. Nếu bạn phạm lỗi với số từ, bạn có thể mất điểm và ảnh hưởng tới thang điểm của bạn.

Các từ được đếm như thế nào trong IELTS

1. Số, ngày và giờ được xem là các từ trong writing. Ví dụ, 30,000 = một từ / 55 = một từ / 9.30am = một từ / 12.06.2016 = một từ. “Six million” được đếm như là hai từ trong IELTS writing. Trong listening, 30,000 được xem là một số và 9.30AM cũng được xem như là một số.

2. Ngày được viết cả từ và số được tính như sau: 12th July = một số và một từ trong IELTS listeninghai từ đối với IELTS writing.

3. Kí tự đi kèm với số không được tính. Ví dụ, 55% = một số (kí tự “%” không được xem là một từ). Tuy nhiên, nếu bạn viết “55 percent” đây sẽ được tính như là một từ và một số .

4. Các từ như là “a” hoặc “an” được tính. Tất cả các giới từ, chẳng hạn “in” hoặc “at” cũng được tính. Tất cả các từ đều tính.

5. Các từ có dấu gạch nối như là “up-to-dateđược xem là một từ.

6. Danh từ ghép được viết như là một từ thì cũng được tính là một từ. Ví dụ, blackboard = một từ.

7. Danh từ ghép được viết như là hai từ tách biệt, được tính như là hai từ. Ví dụ, university bookshop = hai từ.

8. Tất cả các từ đều được đếm, bao gồm các từ trong dấu ngoặc. Ví dụ trong IELTS writing, “The majority of energy was generated by electricity (55%).”. Câu này có 9 từ. Con số trong dấu ngoặc được đếm. Các dấu ngoặc có thể được sử dụng trong IELTS Writing Task 1, nhưng không dùng trong IELTS Listening và IELTS Reading.

9. Một vài bạn nói mình rằng từ “the” có được đếm duy nhất một lần bất kể chúng được sử dụng bao nhiêu lần hay không. Đây là minh hoạ tốt nhất: “The man walked into the shop for the newspaper” = 9 từ.

10. Các từ viết tắt được tính như là: it’s = một từ / it is = hai từ.

TIPS

  • Biết thêm về ý nghĩa của “no more than one word and/or a number” trong listening và reading, bằng cách xem thông tin ở trang IELTS Listening Page.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here